Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sân thượng" (1)
sân thượng

Tiếng Anh
Danh từrooftop
Chúng tôi uống cà phê trên sân thượng.
We drink coffee on the rooftop.
Từ liên quan "sân thượng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sân thượng" (2)
Chúng tôi uống cà phê trên sân thượng.
We drink coffee on the rooftop.
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.
